Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoping trong tiếng Việt

hoping

Adjective

hoping (Adjective)

/hˈoʊpɪŋ/
/hˈoʊpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(ít gặp) Đầy hy vọng hoặc khiến người ta có hy vọng.

(rare) Filled with or inspiring hope.

Ví dụ
Cộng đồng hy vọng vào những thay đổi tích cực trong tương lai.The community is hoping for positive changes in the future.
Bài phát biểu của cô ấy khiến khán giả cảm thấy hy vọng và cảm hứng.Her speech left the audience feeling hopeful and inspired.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh