Anh - Việt
hoping
Adjective
hoping (Adjective)
/hˈoʊpɪŋ/
/hˈoʊpɪŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng hy vọng vào những thay đổi tích cực trong tương lai.The community is hoping for positive changes in the future.
Bài phát biểu của cô ấy khiến khán giả cảm thấy hy vọng và cảm hứng.Her speech left the audience feeling hopeful and inspired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoping" là dạng gerund và hiện tại phân từ của động từ "hope", có nghĩa là hy vọng, mong đợi điều gì sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, "hoping" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau ở một số vùng miền. "Hoping" thường được dùng trong các ngữ cảnh thể hiện sự kỳ vọng tích cực vào tương lai.