Bản dịch của từ Hoping trong tiếng Việt

Hoping

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoping (Adjective)

hˈoʊpɪŋ
hˈoʊpɪŋ
01

(ít gặp) Đầy hy vọng hoặc khiến người ta có hy vọng.

(rare) Filled with or inspiring hope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ