Bản dịch của từ Autocratic trong tiếng Việt

Autocratic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autocratic (Adjective)

ɔtəkɹˈætɪk
ɑtəkɹˈætɪk
01

Liên quan đến người cai trị nắm toàn bộ quyền lực, quyết định mọi việc một mình mà không cần tham khảo ý kiến người khác; độc đoán, chuyên quyền.

Relating to a ruler who has absolute power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ