Bản dịch của từ Whim trong tiếng Việt

Whim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whim (Noun)

hwˈɪm
wɪm
01

Một chiếc tời để nâng quặng hoặc nước từ mỏ.

A windlass for raising ore or water from a mine.

Ví dụ

The miners used the whim to bring up ore from the mine.

Những người thợ mỏ đã lợi dụng ý thích để lấy quặng từ mỏ.

The old mine had a rusty whim that needed repair.

Mỏ cũ có một ý thích rỉ sét cần sửa chữa.

The whim at the mine was essential for extracting valuable resources.

Ý thích ở mỏ là cần thiết để khai thác các nguồn tài nguyên có giá trị.

02

Một mong muốn hoặc thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là điều bất thường hoặc không giải thích được.

A sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained.

Ví dụ

She bought the dress on a whim, without thinking much.

Cô mua chiếc váy một cách bất chợt, không suy nghĩ nhiều.

His decision to quit his job was a whim that surprised everyone.

Quyết định nghỉ việc của anh ấy là một ý tưởng bất chợt khiến mọi người ngạc nhiên.

The couple's impulsive trip to Paris was a delightful whim.

Chuyến đi bốc đồng của cặp đôi đến Paris là một ý thích thú vị.

Kết hợp từ của Whim (Noun)

CollocationVí dụ

Political whim

Sự thay đổi chính trị

The new law was passed on a political whim by the government.

Luật mới đã được thông qua theo sự thay đổi chính trị của chính phủ.

Mere whim

Điều tùy hứng

He canceled the meeting on a mere whim last friday.

Anh ấy đã hủy cuộc họp chỉ vì một sự bất chợt vào thứ sáu.

Personal whim

Ý thích cá nhân

John's personal whim led him to join the local art club.

Sự tùy hứng cá nhân của john đã dẫn anh tham gia câu lạc bộ nghệ thuật địa phương.

Sudden whim

Cảm hứng bất chợt

She joined the club on a sudden whim last saturday.

Cô ấy tham gia câu lạc bộ vào một sự bốc đồng đột ngột thứ bảy vừa qua.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Whim cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Whim

Không có idiom phù hợp