Bản dịch của từ Regrettable trong tiếng Việt

Regrettable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regrettable(Adjective)

ɹigɹˈɛtəbl
ɹɪgɹˈɛtəbl
01

Diễn tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy tiếc nuối, không mong muốn hoặc không đáng xảy ra; mang ý nghĩa đáng tiếc, không hay.

Of conduct or an event giving rise to regret undesirable unwelcome.

令人遗憾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ