ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strap
Một dải làm bằng da, vải hoặc vật liệu mềm dẻo khác, dùng để buộc, cố định, mang theo hoặc để bám nắm vào thứ gì đó.
A strip of leather, cloth, or other flexible material, used to fasten, secure, or carry something or to hold on to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buộc, cố định hoặc giữ một vật ở vị trí nhất định bằng dây đai hoặc quai.
Fasten or secure in a specified place or position with a strap.
Đánh ai đó bằng một dây da hoặc tấm da dài (hình thức phạt hoặc hành hạ).
Beat (someone) with a strip of leather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/strap/