Bản dịch của từ Strap trong tiếng Việt

Strap

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strap (Noun)

stɹˈæp
stɹˈæp
01

Một dải làm bằng da, vải hoặc vật liệu mềm dẻo khác, dùng để buộc, cố định, mang theo hoặc để bám nắm vào thứ gì đó.

A strip of leather, cloth, or other flexible material, used to fasten, secure, or carry something or to hold on to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Strap (Verb)

stɹˈæp
stɹˈæp
01

Đánh ai đó bằng một dây da hoặc tấm da dài (hình thức phạt hoặc hành hạ).

Beat (someone) with a strip of leather.

Ví dụ
02

Buộc, cố định hoặc giữ một vật ở vị trí nhất định bằng dây đai hoặc quai.

Fasten or secure in a specified place or position with a strap.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ