Bản dịch của từ Strap trong tiếng Việt

Strap

Noun [U/C]Verb

Strap (Noun)

stɹˈæp
stɹˈæp
01

Một dải da, vải hoặc vật liệu dẻo khác được sử dụng để buộc chặt, cố định hoặc mang vật gì đó hoặc để giữ vật gì đó.

A strip of leather, cloth, or other flexible material, used to fasten, secure, or carry something or to hold on to something.

Ví dụ

She carried her bag with a leather strap over her shoulder.

Cô xách chiếc túi có dây da qua vai.

The watch had a broken strap, so he couldn't wear it.

Đồng hồ bị hỏng dây đeo nên anh không thể đeo được.

Kết hợp từ của Strap (Noun)

CollocationVí dụ

Wide strap

Dây đeo rộng

The wide strap on the bag is fashionable.

Dây đeo rộng trên túi rất thời trang.

Adjustable strap

Dây đeo có thể điều chỉnh

The bag with an adjustable strap is perfect for my laptop.

Cái túi có dây đeo điều chỉnh rất phù hợp cho laptop của tôi.

Detachable strap

Dây đeo có thể tháo rời

The detachable strap adds versatility to the bag.

Dây đeo có thể tháo rời giúp túi linh hoạt hơn.

Thick strap

Dây đeo dày

She wore a dress with thick straps for the speaking test.

Cô ấy mặc một chiếc váy có dây đeo dày cho bài thi nói.

Padded strap

Dây đeo lót

The bag with a padded strap is comfortable to carry.

Cái túi với dây đeo bảo vệ thoải mái khi mang.

Strap (Verb)

stɹˈæp
stɹˈæp
01

Buộc chặt hoặc cố định ở một vị trí hoặc vị trí xác định bằng dây đeo.

Fasten or secure in a specified place or position with a strap.

Ví dụ

Strap your helmet securely before riding your motorbike in the city.

Hãy đội mũ bảo hiểm thật chặt trước khi đi xe máy trong thành phố.

She straps her bag tightly to avoid pickpocketing in crowded areas.

Cô buộc túi thật chặt để tránh bị móc túi ở nơi đông người.

02

Đánh (ai đó) bằng một dải da.

Beat (someone) with a strip of leather.

Ví dụ

The bully threatened to strap the victim with a leather belt.

Kẻ bắt nạt dọa dùng thắt lưng da trói nạn nhân.

The punishment for stealing was to strap the thief in public.

Hình phạt cho hành vi trộm cắp là trói tên trộm ở nơi công cộng.

Kết hợp từ của Strap (Verb)

CollocationVí dụ

Strap on

Đeo vào

She decided to strap on her confidence before the presentation.

Cô ấy quyết định đeo sự tự tin trước buổi thuyết trình.

Strap securely

Buộc chặt

Make sure to strap securely before the interview.

Hãy đảm bảo buộc chặt trước buổi phỏng vấn.

Strap tightly

Buộc chặt

Strap tightly your backpack before the exam.

Buộc chặt ba lô trước kỳ thi.

Strap firmly

Buộc chặt

Strap firmly the camera to avoid shaking during the interview.

Buộc chặt máy ảnh để tránh rung lắc trong cuộc phỏng vấn.

Strap safely

Buộc an toàn

Strap safely your belongings before entering the exam room.

Buộc an toàn tài sản của bạn trước khi vào phòng thi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Strap

Không có idiom phù hợp