strap
strap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strap | straps |
Kết hợp từ của strap (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dây đeo dày thick strap | Cô ấy mặc một chiếc váy có dây đeo dày cho bài thi nói. She wore a dress with thick straps for the speaking test. |
dây đeo mảnh thin strap | Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với dây mảnh tại bữa tiệc. She wore a beautiful dress with a thin strap at the party. |
dây đeo nylon nylon strap | Sự kiện từ thiện đã sử dụng dây nylon cho hộp quyên góp. The charity event used a nylon strap for the donation box. |
quai áo shoulder strap | Chiếc ba lô có dây đeo vai thoải mái để dễ mang. The backpack had a comfortable shoulder strap for easy carrying. |
dây đeo co giãn elastic strap | Cộng đồng đã sử dụng dây đeo đàn hồi cho chương trình tái chế năm 2022. The community used elastic straps for their recycling program in 2022. |
strap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | strapping |
Kết hợp từ của strap (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
buộc chặt strap securely | Hãy đảm bảo buộc chặt trước buổi phỏng vấn. Make sure to strap securely before the interview. |
buộc chặt strap tightly | Buộc chặt ba lô trước kỳ thi. Strap tightly your backpack before the exam. |
buộc chặt strap down | Trong sự kiện xã hội, trường học dùng dây đai để cố định các ghế lại để chúng không di chuyển. In the social event, the school used straps to strap down the chairs so they do not move. |
buộc chặt strap firmly | Buộc chặt máy ảnh để tránh rung lắc trong cuộc phỏng vấn. Strap firmly the camera to avoid shaking during the interview. |
đeo vào strap on | Cô ấy quyết định đeo sự tự tin trước buổi thuyết trình. She decided to strap on her confidence before the presentation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strap" có nghĩa là một dải hoặc dây được dùng để buộc, giữ hoặc treo vật gì đó. Trong tiếng Anh, "strap" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, như trong việc đóng gói, sửa chữa hoặc trang trí. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Chẳng hạn, người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn so với người Mỹ.