Bản dịch của từ Personally trong tiếng Việt

Personally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personally (Adverb)

pˈɝsənəli
pˈɝsn̩li
01

Tham gia hoặc liên quan trực tiếp đến bản thân; về phía cá nhân mình (khi nói về ý kiến, hành động hoặc cảm xúc của người nói).

Concerning oneself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn đạt ý “về mặt cá nhân” hoặc “riêng tôi” — khi nói từ góc nhìn, cảm xúc hoặc quyết định của một người chứ không phải của tập thể hay khách quan.

As a person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo cách cá nhân; liên quan đến bản thân mình chứ không phải ý kiến chung hoặc của người khác. Dùng khi nói về suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động xuất phát từ một người cụ thể.

In a personal manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ