Bản dịch của từ Personally trong tiếng Việt
Personally

Personally (Adverb)
Tham gia hoặc liên quan trực tiếp đến bản thân; về phía cá nhân mình (khi nói về ý kiến, hành động hoặc cảm xúc của người nói).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn đạt ý “về mặt cá nhân” hoặc “riêng tôi” — khi nói từ góc nhìn, cảm xúc hoặc quyết định của một người chứ không phải của tập thể hay khách quan.
As a person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo cách cá nhân; liên quan đến bản thân mình chứ không phải ý kiến chung hoặc của người khác. Dùng khi nói về suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động xuất phát từ một người cụ thể.
In a personal manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'personally' là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'về phần cá nhân' hoặc 'theo quan điểm cá nhân'. Từ này thường được sử dụng để thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc của một người về một vấn đề nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'personally' giữ nguyên cách viết cũng như cách phát âm, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói ở hai vùng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và âm sắc khi phát âm từ này".
Họ từ
"Từ 'personally' là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'về phần cá nhân' hoặc 'theo quan điểm cá nhân'. Từ này thường được sử dụng để thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc của một người về một vấn đề nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'personally' giữ nguyên cách viết cũng như cách phát âm, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói ở hai vùng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và âm sắc khi phát âm từ này".
