Bản dịch của từ Epoch trong tiếng Việt

Epoch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epoch(Noun)

ˈeɪpɒtʃ
ˈɛpək
01

Một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời một người

A specific period in history or in a person's life.

历史上的某一段时期或某个人的生活阶段

Ví dụ
02

Một phần của thời gian, được coi là đơn vị của thời tiền sử địa chất

A time division unit in geology.

一个用来划分地质时间的时间单位

Ví dụ
03

Một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử

An important phase in development or history.

发展史上的一个重要阶段

Ví dụ