Bản dịch của từ Classroom trong tiếng Việt

Classroom

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classroom(Noun Countable)

ˈklɑːs.ruːm
ˈklɑːs.rʊm
ˈklæs.ruːm
ˈklæs.rʊm
01

Phòng nơi mọi người (thường là học sinh, sinh viên hoặc người học) tụ họp để học, giảng dạy hoặc tổ chức buổi học; cũng có thể hiểu chung là buổi họp học.

Meeting.

教室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ