ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Informative
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị; có nhiều thông tin giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về một chủ đề.
Providing useful or interesting information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/informative/