informative
informative (Adjective)
Nghĩa 01
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị; có nhiều thông tin giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về một chủ đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của informative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
informative thông tin | more informative nhiều thông tin hơn | most informative nhiều thông tin nhất |
Kết hợp từ của informative (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt thông tin especially informative | Buổi hội thảo rất hữu ích về an toàn trực tuyến. The workshop was especially informative about online safety. |
rất thông tin extremely informative | Hội thảo rất thông tin về xu hướng truyền thông xã hội. The seminar was extremely informative about social media trends. |
rất thông tin highly informative | Cuộc trò chuyện TED rất thông tin về xu hướng truyền thông xã hội. The TED talk was highly informative about social media trends. |
rất thông tin very informative | Hội thảo rất thông tin. The seminar was very informative. |
tương đối thông tin fairly informative | Buổi hội thảo khá thông tin về xu hướng truyền thông xã hội. The seminar was fairly informative about social media trends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informative" có nghĩa là cung cấp thông tin có ích hoặc giúp người khác hiểu rõ hơn về một chủ đề nào đó. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, nhưng phần lớn người nói đều hiểu và sử dụng từ này tương tự nhau. "Informative" thường được dùng để mô tả các tài liệu, bài viết hay bài thuyết trình có giá trị giáo dục cao.