Bản dịch của từ Epistle trong tiếng Việt

Epistle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epistle(Noun)

ɪpˈɪsl̩
ɪpˈɪsl̩
01

Một lá thư; văn bản viết gửi từ người này đến người khác để truyền đạt thông tin, suy nghĩ hoặc lời nhắn.

A letter.

信件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ