Bản dịch của từ Progressing trong tiếng Việt

Progressing

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progressing (Verb)

pɹəgɹˈɛsɪŋ
pɹəgɹˈɛsɪŋ
01

Di chuyển tiến về phía trước hoặc tiếp tục tiến triển theo thời gian; diễn biến, tiến triển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.

To move forward or onward in space or time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Progressing (Adjective)

ˈprɑ.ɡrɛ.sɪŋ
ˈprɑ.ɡrɛ.sɪŋ
01

Đang tiến triển, đang tiến lên hoặc phát triển theo hướng tiến bộ

Moving forward advancing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Progressing (Noun)

ˈprɑ.ɡrɛ.sɪŋ
ˈprɑ.ɡrɛ.sɪŋ
01

Hành động tiến về phía trước; quá trình di chuyển hoặc phát triển tiếp diễn từ chỗ này sang chỗ khác hoặc từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.

The act of moving forward or onward.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ