Bản dịch của từ Deformation trong tiếng Việt

Deformation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deformation(Noun)

dˌifɔɹmˈeiʃn̩
dˌifɑɹmˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình làm biến dạng, làm méo, làm thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc ban đầu của một vật thể.

The action or process of deforming or distorting.

变形的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ