Bản dịch của từ Distorting trong tiếng Việt

Distorting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distorting (Verb)

dɪstˈɔɹtɪŋ
dɪstˈɔɹtɪŋ
01

Làm sai lệch sự thật; trình bày một cách khiến thông tin trở nên không chính xác hoặc gây hiểu lầm (đưa thông tin sai hoặc bóp méo sự thật).

To give a false or misleading account of to misrepresent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Distorting (Adjective)

dɪstˈɔɹtɪŋ
dɪstˈɔɹtɪŋ
01

Làm sai lệch sự thật hoặc gây hiểu lầm; không trung thực, làm cho điều gì đó trở nên sai lệch so với thực tế.

Misleading false dishonest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ