distorting
distorting (Verb)
Nghĩa 01
Làm sai lệch sự thật; trình bày một cách khiến thông tin trở nên không chính xác hoặc gây hiểu lầm (đưa thông tin sai hoặc bóp méo sự thật).
to give a false or misleading account of to misrepresent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distorting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distorting |
distorting (Adjective)
Nghĩa 01
Làm sai lệch sự thật hoặc gây hiểu lầm; không trung thực, làm cho điều gì đó trở nên sai lệch so với thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Distorting" là động từ hiện tại phân từ của "distort", có nghĩa là làm sai lệch hoặc bóp méo hình dạng hoặc sự thật của một vật thể, ý tưởng hoặc thông tin. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ nghệ thuật đến truyền thông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác nhau về phát âm do các biến thể về ngữ điệu và trọng âm trong từng phương ngữ.