Bản dịch của từ Misrepresent trong tiếng Việt
Misrepresent
Verb

Misrepresent (Verb)
mɪsrˈɛprɪzənt
mɪsˈrɛprəsənt
01
Đưa ra một phiên bản sai lệch hoặc gây hiểu lầm về
To give a false or misleading account of
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để đại diện một cách sai lệch hoặc không đúng sự thật
To represent incorrectly or falsely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
