Bản dịch của từ Falsely trong tiếng Việt

Falsely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falsely(Adverb)

fˈɔlsli
fɑlsli
01

Một cách sai sự thật, không đúng hoặc không thật; làm hoặc nói điều gì đó một cách sai lệch, gây hiểu lầm hoặc gian dối.

In a way that is not correct or true wrongly.

错误地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Falsely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Falsely

Sai

More falsely

Sai lầm hơn

Most falsely

Sai lầm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ