Bản dịch của từ Rushing trong tiếng Việt
Rushing
Verb Adjective

Rushing(Verb)
rˈʌʃɪŋ
ˈrəʃɪŋ
Rushing(Adjective)
rˈʌʃɪŋ
ˈrəʃɪŋ
01
Hành động hoặc diễn ra vội vàng
Act quickly or with urgency.
匆忙中的
Ví dụ
02
Cần phải xử lý gấp, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Act quickly to speed up the progress.
紧急,请立即关注
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi sự nhanh chóng hoặc cấp bách
Flowing or running fast like water
像水一样流动或快速奔跑
Ví dụ
