ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swamp
Một tình huống được xem là đầy khó khăn hoặc phức tạp quá mức
A situation that is considered quite challenging or overly complicated.
被认为困难重重或过于复杂的局面
Một vùng đất ngập nước có rừng cây hoặc bụi dương.
A wetland area covered with forests or shrubbery.
这是一片被树木遮盖的沼泽地,或者是杂草丛生的湿地区域。
Một khu vực đất thấp, chưa được canh tác, nơi nước đọng lại thành đầm lầy hoặc đầm lầy
A low-lying area where water tends to accumulate and cannot be cultivated is called a swamp or marsh.
一片低洼的土地,被水积聚形成的地区被称为沼泽地或湿地。