Bản dịch của từ Wetland trong tiếng Việt
Wetland

Wetland (Noun)
Đất có đầm lầy hoặc đầm lầy; đất bão hòa.
Land consisting of marshes or swamps saturated land.
The community organized a cleanup of the local wetland area.
Cộng đồng tổ chức dọn dẹp khu vực đất ngập nước địa phương.
The wetland preservation project aims to protect wildlife habitats.
Dự án bảo tồn đất ngập nước nhằm bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
The government designated the wetland as a protected area for conservation.
Chính phủ đã chỉ định đất ngập nước là khu vực được bảo vệ để bảo tồn.
Dạng danh từ của Wetland (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Wetland | Wetlands |
Họ từ
Đất ngập nước (wetland) là một hệ sinh thái đặc trưng bởi sự hiện diện của nước trên bề mặt đất, thường xuyên hoặc tạm thời, tạo điều kiện cho sự phát triển của các loài thực vật và động vật thủy sinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và mức độ nhấn mạnh về bảo tồn sinh thái. Đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và bảo tồn đa dạng sinh học.
Từ "wetland" bắt nguồn từ hai thành tố: "wet" (ẩm ướt) và "land" (đất). "Wet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wett", có thể truy nguyên về gốc Germanic, thể hiện trạng thái ẩm ướt. "Land" lại có nguồn gốc từ tiếng Old English "land", chỉ vùng đất hoặc địa hình. Khái niệm "wetland" hiện nay chỉ các khu vực đất đai chịu ngập nước, như đầm lầy, đầm lầy muối, có tầm quan trọng sinh thái lớn. Sự kết hợp của hai thành tố này phản ánh chính xác đặc tính địa lý và sinh học của các vùng đất ẩm ướt.
Từ "wetland" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài viết, nơi mà chủ đề về môi trường và sinh thái được bàn luận. Trong bối cảnh bảo tồn thiên nhiên, "wetland" liên quan đến các hệ sinh thái quan trọng như đầm lầy, đất ngập nước, và tác động của chúng đối với đa dạng sinh học. Từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và báo cáo môi trường, nhấn mạnh vai trò của đất ngập nước trong việc điều hòa khí hậu và cung cấp sinh cảnh cho nhiều loài động thực vật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp