availability
availability (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Tình trạng sẵn sàng để dùng hoặc có thể tiếp cận; có ở đó khi cần.
Tình trạng sẵn sàng để dùng hoặc có thể tiếp cận; có ở đó khi cần.
Readiness, availability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của availability (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự sẵn có nhiều hơn greater availability | Sự sẵn có nhiều tài nguyên trực tuyến nâng cao sự kết nối xã hội. Greater availability of online resources enhances social connectivity. |
tăng cường sẵn có increasing availability | Sự tăng cường sẵn có của tài nguyên trực tuyến mang lại lợi ích cho kết quả học tập của sinh viên. Increasing availability of online resources benefits students' learning outcomes. |
sự sẵn có của nhân viên staff availability | Sự sẵn có của nhân viên rất quan trọng để tổ chức các sự kiện xã hội một cách hiệu quả. Staff availability is crucial for organizing social events effectively. |
khả dụng vé ticket availability | Sự sẵn có của vé cho buổi hòa nhạc bị hạn chế. Ticket availability for the concert is limited. |
sức chứa hạn chế limited availability | Sự kiện từ thiện có sẵn số lượng có hạn vé. The charity event has limited availability for tickets. |
availability (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (thường là danh từ không đếm được) Tình trạng có sẵn hoặc có thể sử dụng được; khả năng tiếp cận hoặc sẵn sàng để dùng.
(thường là danh từ không đếm được) Tình trạng có sẵn hoặc có thể sử dụng được; khả năng tiếp cận hoặc sẵn sàng để dùng.
(chiefly uncountable) The quality of being available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của availability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
availability | availabilities |
Kết hợp từ của availability (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự sẵn có đất đai land availability | Sự sẵn có của đất đai quan trọng cho quy hoạch đô thị và phát triển. Land availability is crucial for urban planning and development. |
khả dụng vé ticket availability | Sự sẵn có vé cho sự kiện từ thiện bị hạn chế. Ticket availability for the charity event is limited. |
sự sẵn có của nhân viên staff availability | Sự sẵn có của nhân viên có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc lên kế hoạch cho các sự kiện xã hội. Staff availability can impact social events planning significantly. |
sẵn có không giới hạn unlimited availability | Sự sẵn có không giới hạn của tài nguyên thúc đẩy phát triển xã hội trong cộng đồng. Unlimited availability of resources boosts social development in communities. |
dễ dàng có sẵn easy availability | Sự dễ dàng tiếp cận các nền tảng truyền thông xã hội thúc đẩy sự kết nối giữa người dùng. The easy availability of social media platforms promotes connectivity among users. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "availability" chỉ sự có mặt hoặc khả năng sẵn có của một đối tượng, dịch vụ hoặc tài nguyên trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, CNTT và quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "availability" được phát âm là /əˌveɪləˈbɪləti/, tương tự như tiếng Anh Anh nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực, nhấn mạnh vai trò của sự sẵn có trong hoạt động và quyết định.
