Bản dịch của từ Paintbrush trong tiếng Việt

Paintbrush

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paintbrush (Noun)

pˈeɪntbɹˌʌʃ
pˈeɪntbɹˌʌʃ
01

Một loài thực vật ở Bắc Mỹ có cụm hoa màu sáng, có hình dạng giống đầu cọ vẽ (nhìn như một chiếc chổi hoặc cọ), thường gọi chung là ‘paintbrush’ trong tiếng Anh.

A North American plant that bears brightly coloured flowering spikes with a brushlike appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cọ dùng để quét hoặc bôi sơn lên bề mặt (ví dụ tường, gỗ, tranh).

A brush for applying paint.

paintbrush nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh