lucky
lucky (Adjective)
Nghĩa 01 · May mắn; gặp điều tốt hoặc thoát khỏi rủi ro một cách tình cờ.
May mắn; gặp điều tốt hoặc thoát khỏi rủi ro một cách tình cờ.
Lucky, lucky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của lucky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lucky may mắn | luckier may mắn hơn | luckiest may mắn nhất |
Kết hợp từ của lucky (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ may mắn exceptionally lucky | John cảm thấy cực kỳ may mắn khi thắng xổ số từ thiện địa phương. John felt exceptionally lucky to win the local charity raffle. |
khá may mắn fairly lucky | Tôi cảm thấy khá may mắn khi có những người bạn ủng hộ. I feel fairly lucky to have supportive friends in my life. |
hên xui plain lucky | Nhiều người cảm thấy thật may mắn khi có việc làm trong đại dịch. Many people feel plain lucky to have jobs during the pandemic. |
rất may mắn terribly lucky | Tôi cảm thấy rất may mắn khi giành học bổng IELTS năm ngoái. I felt terribly lucky to win the IELTS scholarship last year. |
cực kỳ may mắn extraordinarily lucky | Sarah cảm thấy cực kỳ may mắn khi giành được học bổng năm ngoái. Sarah felt extraordinarily lucky to win the scholarship last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lucky" (tính từ) được sử dụng để chỉ sự may mắn hoặc có được điều gì tốt đẹp mà không cần nỗ lực. Đặc biệt, trong ngữ cảnh văn hóa, "lucky" thường liên quan đến các tín ngưỡng hoặc phong tục liên quan đến sự may rủi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có một số khác biệt về cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng nghĩa chủ yếu của từ vẫn duy trì sự nhất quán. Ở cả hai biến thể, "lucky" được phát âm tương tự, nhưng trọng âm có thể thay đổi nhẹ.