skier
NounVerb
skier (Noun)
/skˈiɚz/
/skˈiɚz/
AI
Ví dụ
Vận động viên trượt tuyết đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội mùa đông 2022.The skier won a gold medal at the 2022 Winter Olympics.
Nhiều vận động viên trượt tuyết không thích trượt tuyết trong thời tiết ấm.Many skiers do not enjoy skiing in warm weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skier | skiers |
skier (Verb)
/skˈiɚz/
/skˈiɚz/
AI
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skier" chỉ người tham gia vào hoạt động trượt tuyết, một môn thể thao phổ biến trong các vùng lạnh giá. Trong tiếng Anh, chưa có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này. Cách phát âm và hình thức viết đều giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "skier" thường gắn liền với các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở Mỹ như Aspen hay Vail, trong khi ở Anh có thể liên quan đến săn trượt tại các khu vực Alpe.