Bản dịch của từ Skier trong tiếng Việt

Skier

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skier (Noun)

skˈiɚz
skˈiɚz
01

Những người tham gia môn thể thao trượt tuyết.

People who engage in the sport of skiing.

Ví dụ

The skier won a gold medal at the 2022 Winter Olympics.

Vận động viên trượt tuyết đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội mùa đông 2022.