Bản dịch của từ Haughty trong tiếng Việt

Haughty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haughty (Adjective)

hˈɔti
hˈɑti
01

Thái độ kiêu căng, kiêu ngạo, cho mình hơn người; tỏ vẻ khinh thường người khác.

Arrogantly superior and disdainful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ