Anh - Việt
arrogantly
Adverb
arrogantly (Adverb)
/ˈɛɹəgntli/
/ˈæɹəgntli/
AI
Ví dụ
Anh ấy nói một cách kiêu ngạo trong cuộc họp về các vấn đề xã hội.He spoke arrogantly during the meeting about social issues.
Cô ấy không hành động một cách kiêu ngạo khi thảo luận về giải pháp nghèo đói.She did not act arrogantly when discussing poverty solutions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arrogantly" là trạng từ mô tả hành vi hoặc thái độ thể hiện sự kiêu ngạo, tự phụ, coi mình hơn người khác. Trong tiếng Anh, từ này có nguồn gốc từ tính từ "arrogant", mang nghĩa xấc xược, kiêu ngạo. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "arrogantly" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa các vùng, điều này chủ yếu ảnh hưởng đến cảm nhận trong giao tiếp.