Bản dịch của từ Respiratory trong tiếng Việt

Respiratory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respiratory (Adjective)

ɹˈɛspɚətˌɔɹi
ɹˈɛspəɹətˌoʊɹi
01

(tính từ) Liên quan đến sự hô hấp hoặc các cơ quan tham gia hô hấp; dùng để nói về việc thở, phổi, khí quản...

(relational) Relating to respiration or the organs of respiration; breathing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ