respiratory
respiratory (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Liên quan đến sự hô hấp hoặc các cơ quan tham gia hô hấp; dùng để nói về việc thở, phổi, khí quản...
(relational) Relating to respiration or the organs of respiration; breathing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của respiratory (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
respiratory hô hấp | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Respiratory" là một tính từ liên quan đến hệ hô hấp hoặc quá trình hô hấp. Từ này được sử dụng để mô tả các cơ quan, bệnh lý hoặc chức năng liên quan đến việc hấp thụ oxy và loại bỏ carbon dioxide trong cơ thể. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "respiratory" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa thường gặp hơn, phản ánh sự chú trọng đến các vấn đề sức khỏe.