Bản dịch của từ Relational trong tiếng Việt

Relational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relational (Adjective)

ɹilˈeɪʃənl
ɹɪlˈeɪʃənæl
01

Liên quan tới mối quan hệ hoặc cách thức hai hay nhiều người/vật được kết nối với nhau; mô tả đặc điểm về quan hệ giữa các bên

Concerned with the way in which two or more people or things are connected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh