Bản dịch của từ Relational trong tiếng Việt
Relational

Relational(Adjective)
Relational(Noun)
Trong ngôn ngữ logic và toán học, “relational” (dưới dạng danh từ ở đây) chỉ một toán tử hoặc khái niệm biểu diễn một quan hệ giữa hai đối tượng — tức là một biểu thức hoặc phép kiểm tra nói rằng hai đối tượng có liên hệ với nhau theo một cách nào đó.
A logical operator representing a relation between a pair of objects.
表示两个对象之间关系的逻辑运算符
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "relational" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến mối quan hệ hoặc cách mà các phần tử tương tác với nhau. Trong ngữ cảnh khoa học xã hội, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm. "Relational" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "relational" có thể gắn liền với các lĩnh vực chuyên môn như lập trình cơ sở dữ liệu (relational databases) và tâm lý học (relational therapy). Điều này nhấn mạnh tính chất đa chiều của từ trong các bối cảnh khác nhau.
Từ "relational" xuất phát từ tiếng Latinh "relatio", có nghĩa là "sự liên kết" hoặc "mối quan hệ". Trong tiếng Latinh, từ này bao gồm tiền tố "re-" (lại, trở lại) và gốc "lati-" (mang, đưa). Từ "relational" lần đầu tiên được sử dụng trong thế kỷ 20 để mô tả các mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc khái niệm trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học máy tính và triết học. Nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ trong việc hiểu và phân tích các hệ thống phức tạp.
Từ "relational" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và đọc, khi thảo luận về mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, triết học và khoa học xã hội. Nó cũng phổ biến trong ngành công nghệ thông tin, khi đề cập đến cơ sở dữ liệu quan hệ, thể hiện mối liên hệ giữa các tập dữ liệu.
Từ "relational" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến mối quan hệ hoặc cách mà các phần tử tương tác với nhau. Trong ngữ cảnh khoa học xã hội, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm. "Relational" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "relational" có thể gắn liền với các lĩnh vực chuyên môn như lập trình cơ sở dữ liệu (relational databases) và tâm lý học (relational therapy). Điều này nhấn mạnh tính chất đa chiều của từ trong các bối cảnh khác nhau.
Từ "relational" xuất phát từ tiếng Latinh "relatio", có nghĩa là "sự liên kết" hoặc "mối quan hệ". Trong tiếng Latinh, từ này bao gồm tiền tố "re-" (lại, trở lại) và gốc "lati-" (mang, đưa). Từ "relational" lần đầu tiên được sử dụng trong thế kỷ 20 để mô tả các mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc khái niệm trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học máy tính và triết học. Nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ trong việc hiểu và phân tích các hệ thống phức tạp.
Từ "relational" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và đọc, khi thảo luận về mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, triết học và khoa học xã hội. Nó cũng phổ biến trong ngành công nghệ thông tin, khi đề cập đến cơ sở dữ liệu quan hệ, thể hiện mối liên hệ giữa các tập dữ liệu.
