relational
Adjective
relational (Adjective)
/ɹilˈeɪʃənl/
/ɹɪlˈeɪʃənæl/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội tạo ra mối quan hệ giữa mọi người trên toàn cầu mỗi ngày.Social media creates relational connections between people worldwide every day.
Các ứng dụng này không thúc đẩy các tương tác xã hội giữa người dùng hiệu quả.These apps do not foster relational interactions among users effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relational" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến mối quan hệ hoặc cách mà các phần tử tương tác với nhau. Trong ngữ cảnh khoa học xã hội, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm. "Relational" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "relational" có thể gắn liền với các lĩnh vực chuyên môn như lập trình cơ sở dữ liệu (relational databases) và tâm lý học (relational therapy). Điều này nhấn mạnh tính chất đa chiều của từ trong các bối cảnh khác nhau.