adapt
adapt (Verb)
Nghĩa 01
Thay đổi hoặc điều chỉnh bản thân, hành động hoặc vật để phù hợp với hoàn cảnh mới hoặc yêu cầu khác nhau.
Simulate, adapt, and adapt accordingly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thích nghi; điều chỉnh bản thân hoặc điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với hoàn cảnh, môi trường, điều kiện mới.
Adapt, adapt to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adapt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adapt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adapted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adapted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adapts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adapting |
Kết hợp từ của adapt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy khó thích nghi find it hard to adapt | Nhiều sinh viên cảm thấy khó thích nghi với môi trường xã hội mới. Many students find it hard to adapt to new social environments. |
khả năng thích ứng the ability to adapt | Nhiều sinh viên thể hiện khả năng thích ứng trong các dự án nhóm. Many students show the ability to adapt during group projects. |
cảm thấy khó khăn để thích nghi find it difficult to adapt | Nhiều sinh viên thấy khó khăn để thích nghi với môi trường xã hội mới. Many students find it difficult to adapt to new social environments. |
đặc biệt điều chỉnh specially adapted | Chương trình này được điều chỉnh đặc biệt cho trẻ em có khuyết tật học tập. This program is specially adapted for children with learning disabilities. |
adapt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của adapt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thấy khó thích nghi find it hard to adapt | Nhiều sinh viên mới thấy khó thích nghi với đời sống xã hội ở trường đại học, nhưng tham gia một câu lạc bộ giúp họ kết bạn. Many new students find it hard to adapt to social life at college, but joining a club helps them make friends. |
khả năng thích nghi the ability to adapt | Trong câu lạc bộ ở trường, khả năng thích nghi giúp học sinh hòa hợp với những người bạn mới đến từ các thành phố khác nhau. In a school club, the ability to adapt helps students get along with new friends from different cities. |
được điều chỉnh đặc biệt specially adapted | Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học được điều chỉnh đặc biệt cho người lớn tuổi để giúp họ kết bạn mới. The community center offers specially adapted classes for older people to help them make new friends. |
thấy khó thích nghi find it difficult to adapt | Sau khi chuyển đến một khu phố mới, Lily thấy mình khó thích nghi vì vẫn chưa quen những người hàng xóm. After moving to a new neighborhood, Lily finds it difficult to adapt because she does not know her neighbors yet. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adapt" (động từ) có nghĩa là điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh hoặc điều kiện mới. Trong tiếng Anh, "adapt" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn âm nhẹ hơn ở âm tiết đầu tiên so với người nói tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển, sinh học hoặc tương tác xã hội.