Bản dịch của từ Simulate trong tiếng Việt
Simulate
Verb

Simulate(Verb)
sˈɪmjʊlˌeɪt
ˈsɪmjəˌɫeɪt
01
Thực hiện một phép tính hoặc thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của việc thay đổi các tham số
Perform a calculation or experiment to assess how changing the parameters affects the outcome.
进行一个计算或实验,以评估参数变化对结果的影响。
Ví dụ
Ví dụ
