polyphonic
Adjective
polyphonic (Adjective)
/pɑlifˈɑnɪk/
/pɑlɪfˈɑnɪk/
AI
Nghĩa 01 · Tạo ra hoặc liên quan tới nhiều âm thanh hoặc nhiều giọng hát cùng lúc; có nhiều lớp âm thanh/tiếng (thường dùng cho âm nhạc hoặc âm thanh tổng hợp).
Ví dụ
Dàn hợp xướng đa âm hát rất hay tại lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The polyphonic choir sang beautifully at the community festival last Saturday.
Âm thanh đa âm của thành phố đôi khi có thể áp đảo.The polyphonic sounds of the city can be overwhelming at times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "polyphonic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nhiều âm thanh" hoặc "nhiều giọng". Trong âm nhạc, thuật ngữ này thường đề cập đến tác phẩm chứa nhiều giọng hát độc lập cùng lúc, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong giai điệu. Chữ này sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong viết lẫn nói, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và ứng dụng, như trong nghiên cứu âm nhạc hoặc phân tích văn hóa âm thanh.