Anh - Việt

Bản dịch của từ Turmoil trong tiếng Việt

turmoil

Noun

turmoil (Noun)

/tˈɝɹmɔil/
/tˈɝmˌɔil/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái hỗn loạn, xáo trộn lớn gây ra sự bối rối, bất ổn hoặc không chắc chắn.

Trạng thái hỗn loạn, xáo trộn lớn gây ra sự bối rối, bất ổn hoặc không chắc chắn.

A state of great disturbance, confusion, or uncertainty.

Ví dụ
Đất nước đang hỗn loạn do các cuộc biểu tình đang diễn ra.The country is in turmoil due to ongoing protests.
Sự hỗn loạn trong cộng đồng đang ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.The turmoil in the community is affecting daily life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của turmoil (Noun)

SingularPlural

turmoil

-

Kết hợp từ của turmoil (Noun)

ADJECTIVE + turmoilPHRASESPREPOSITIONVERB + turmoil
Kết hợp từ của turmoil
Collocation
Ví dụ

địa chấn cá nhân

personal turmoil

Sự biến động cá nhân của cô ấy ảnh hưởng tiêu cực đến mối tương tác xã hội của cô ấy.

Her personal turmoil affected her social interactions negatively.

nội tâm xung đột

inner turmoil

Sự nội tâm của cô ấy ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội của cô ấy.

Her inner turmoil affected her social interactions negatively.

sự hỗn loạn liên tục

constant turmoil

Nền tảng truyền thông xã hội luôn trong tình trạng hỗn loạn không ngừng do tin giả.

The social media platform was in constant turmoil due to fake news.

bất ổn chính trị

political turmoil

Đất nước đã đối mặt với khủng hoảng chính trị trong cuộc bầu cử năm 2020.

The country faced political turmoil during the election in 2020.

sự khổ sở tinh thần

mental turmoil

Sự rối loạn tinh thần của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội của anh ấy.

His mental turmoil affected his social relationships negatively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh