turmoil
turmoil (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái hỗn loạn, xáo trộn lớn gây ra sự bối rối, bất ổn hoặc không chắc chắn.
Trạng thái hỗn loạn, xáo trộn lớn gây ra sự bối rối, bất ổn hoặc không chắc chắn.
A state of great disturbance, confusion, or uncertainty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của turmoil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
turmoil | - |
Kết hợp từ của turmoil (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa chấn cá nhân personal turmoil | Sự biến động cá nhân của cô ấy ảnh hưởng tiêu cực đến mối tương tác xã hội của cô ấy. Her personal turmoil affected her social interactions negatively. |
nội tâm xung đột inner turmoil | Sự nội tâm của cô ấy ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội của cô ấy. Her inner turmoil affected her social interactions negatively. |
sự hỗn loạn liên tục constant turmoil | Nền tảng truyền thông xã hội luôn trong tình trạng hỗn loạn không ngừng do tin giả. The social media platform was in constant turmoil due to fake news. |
bất ổn chính trị political turmoil | Đất nước đã đối mặt với khủng hoảng chính trị trong cuộc bầu cử năm 2020. The country faced political turmoil during the election in 2020. |
sự khổ sở tinh thần mental turmoil | Sự rối loạn tinh thần của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội của anh ấy. His mental turmoil affected his social relationships negatively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Turmoil" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tình trạng hỗn loạn, rối ren hoặc bất ổn. Từ này thể hiện những cảm xúc hoặc tình huống đầy căng thẳng và bất an trong xã hội, tâm lý hay chính trị. Dạng viết của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. "Turmoil" thường được sử dụng để mô tả các cuộc khủng hoảng, xung đột hoặc thất vọng sâu sắc.