Bản dịch của từ Shawl trong tiếng Việt

Shawl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shawl(Noun)

ʃˈɔl
ʃɑl
01

Một mảnh vải mỏng hoặc dệt dùng để quàng qua vai, che đầu hoặc quấn quanh em bé; thường do phụ nữ dùng làm khăn choàng để giữ ấm hoặc trang trí.

A piece of fabric worn by women over the shoulders or head or wrapped round a baby.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ