Bản dịch của từ Coagulation trong tiếng Việt

Coagulation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coagulation (Noun)

koʊˌæ.ɡjəˈleɪ.ʃən
koʊˌæ.ɡjəˈleɪ.ʃən
01

Quá trình kết hợp hoặc dính lại với nhau thành một khối hoặc cụm; hành động tạo thành khối tập trung từ các phần riêng rẽ.

The action of joining together to form a mass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ