southerly
AdjectiveNoun
southerly (Adjective)
/sˈʌðɚli/
/sˈʌðəɹli/
AI
Ví dụ
Gió từ hướng nam mang lại nhiệt độ ấm hơn cho Chicago tuần trước.The southerly winds brought warmer temperatures to Chicago last week.
Vị trí phía nam của công viên không thu hút nhiều du khách.The southerly location of the park does not attract many visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
southerly (Noun)
/sˈʌðɚli/
/sˈʌðəɹli/
AI
Ví dụ
Gió từ phía nam mang lại hơi ấm cho thành phố vào mùa đông.The southerly wind brought warmth to the city during the winter.
Gió từ phía nam không thường thổi ở thành phố New York.The southerly wind does not often blow in New York City.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "southerly" là một tính từ chỉ hướng, có nghĩa là "thuộc về hướng nam" hoặc "đến từ hướng nam". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học hoặc hải dương học để mô tả làn gió hoặc dòng nước xuất phát từ phía nam. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "southerly" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh địa lý so với tiếng Anh Mỹ.