Bản dịch của từ Boom trong tiếng Việt
Boom

Boom (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cần (cánh tay gắn trên trường quay truyền hình/điện ảnh) có thể di chuyển, dùng để treo micro hoặc gắn máy quay nhằm bắt âm thanh hoặc hình ảnh từ trên cao hoặc xa diễn viên.
A movable arm over a television or film set, carrying a microphone or camera.
Boom (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) Trải qua giai đoạn thịnh vượng lớn hoặc tăng trưởng kinh tế nhanh chóng; phát triển mạnh, bùng nổ về quy mô và lợi nhuận.
Experience a period of great prosperity or rapid economic growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boom" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng nổ lớn hoặc sự gia tăng đột ngột trong hoạt động kinh tế hoặc dân số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự trở lại mạnh mẽ của nền kinh tế sau giai đoạn suy thoái, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "boom" cũng có thể chỉ sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp mới. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể là tương tự, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.
Họ từ
Từ "boom" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng nổ lớn hoặc sự gia tăng đột ngột trong hoạt động kinh tế hoặc dân số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự trở lại mạnh mẽ của nền kinh tế sau giai đoạn suy thoái, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "boom" cũng có thể chỉ sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp mới. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể là tương tự, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.
