boom
boom (Noun)
Nghĩa 01 · Một khoảng thời gian mà nền kinh tế hoặc một ngành nghề phát triển rất nhanh, thu được nhiều lợi nhuận; thời kỳ thịnh vượng, bùng nổ kinh tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một dầm nổi (thanh phao dài) được dùng để vây giữ dầu loang trên mặt nước hoặc làm hàng rào chắn ngang miệng cảng, sông để ngăn vật thể hoặc chất trôi qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thanh ngang có khớp quay gắn vào chân buồm của thuyền (cánh buồm), dùng để giữ và điều chỉnh góc độ buồm so với gió.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một cần (cánh tay gắn trên trường quay truyền hình/điện ảnh) có thể di chuyển, dùng để treo micro hoặc gắn máy quay nhằm bắt âm thanh hoặc hình ảnh từ trên cao hoặc xa diễn viên.
Một cần (cánh tay gắn trên trường quay truyền hình/điện ảnh) có thể di chuyển, dùng để treo micro hoặc gắn máy quay nhằm bắt âm thanh hoặc hình ảnh từ trên cao hoặc xa diễn viên.
A movable arm over a television or film set, carrying a microphone or camera.
Dạng danh từ của boom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boom | booms |
Kết hợp từ của boom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự phát triển mạnh mẽ great boom | Sự bùng nổ lớn trong việc sử dụng truyền thông xã hội đã cách mạng hóa giao tiếp. The great boom in social media usage has revolutionized communication. |
sự bùng nổ bất động sản property boom | Sự bùng nổ bất động sản dẫn đến giá nhà tăng. The property boom led to increased housing prices. |
bùng nổ thị trường chứng khoán stock-market boom | Sự bùng nổ thị trường chứng khoán đã ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế. The stock-market boom positively impacted the economy. |
bùng nổ công nghệ cao high-tech boom | Sự bùng nổ công nghệ cao đã cách mạng hóa phương pháp giao tiếp xã hội. The high-tech boom revolutionized social communication methods. |
sự bùng nổ tiêu dùng consumer boom | Sự bùng nổ của người tiêu dùng đã dẫn đến tăng doanh số hàng xa xỉ. The consumer boom has led to increased sales of luxury goods. |
boom (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Động từ) Trải qua giai đoạn thịnh vượng lớn hoặc tăng trưởng kinh tế nhanh chóng; phát triển mạnh, bùng nổ về quy mô và lợi nhuận.
(Động từ) Trải qua giai đoạn thịnh vượng lớn hoặc tăng trưởng kinh tế nhanh chóng; phát triển mạnh, bùng nổ về quy mô và lợi nhuận.
Experience a period of great prosperity or rapid economic growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boom (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | booms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | booming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boom" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng nổ lớn hoặc sự gia tăng đột ngột trong hoạt động kinh tế hoặc dân số. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự trở lại mạnh mẽ của nền kinh tế sau giai đoạn suy thoái, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "boom" cũng có thể chỉ sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp mới. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể là tương tự, nhưng cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực.