Bản dịch của từ Microphone trong tiếng Việt
Microphone

Microphone (Noun)
Một thiết bị chuyển sóng âm thành tín hiệu điện, để có thể khuếch đại, truyền đi hoặc ghi lại âm thanh.
An instrument for converting sound waves into electrical energy variations which may then be amplified transmitted or recorded.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microphone là một thiết bị chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và hội nghị. Từ này có hình thức giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm, hình thức viết hay nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong ngành công nghiệp âm nhạc, microphone thường được nhắc đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Microphone là một thiết bị chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và hội nghị. Từ này có hình thức giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm, hình thức viết hay nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong ngành công nghiệp âm nhạc, microphone thường được nhắc đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
