Bản dịch của từ Microphone trong tiếng Việt
Microphone

Microphone(Noun)
Một thiết bị chuyển sóng âm thành tín hiệu điện, để có thể khuếch đại, truyền đi hoặc ghi lại âm thanh.
An instrument for converting sound waves into electrical energy variations which may then be amplified transmitted or recorded.
将声音转换为电信号的设备

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Microphone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Microphone | Microphones |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "microphone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ "micros" có nghĩa là "nhỏ" và "phone" có nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng nói". Từ này lần đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này thể hiện rõ chức năng của microphone, đó là ghi lại các âm thanh nhỏ và truyền tải chúng. Sự phát triển của công nghệ âm thanh đã làm cho từ này trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và giáo dục.
Từ "microphone" xuất hiện khá thường xuyên trong các tình huống liên quan đến phát thanh, ghi âm, và công nghệ âm thanh, do đó có mặt trong các bài thi IELTS, đặc biệt là phần Nghe và Nói. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh phỏng vấn hoặc biểu diễn âm nhạc; trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến việc sử dụng microphone khi thuyết trình. Ngoài ra, từ cũng được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ, như các bài viết về thiết bị âm thanh hay sự kiện phát trực tiếp.
Họ từ
Từ "microphone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ "micros" có nghĩa là "nhỏ" và "phone" có nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng nói". Từ này lần đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này thể hiện rõ chức năng của microphone, đó là ghi lại các âm thanh nhỏ và truyền tải chúng. Sự phát triển của công nghệ âm thanh đã làm cho từ này trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và giáo dục.
Từ "microphone" xuất hiện khá thường xuyên trong các tình huống liên quan đến phát thanh, ghi âm, và công nghệ âm thanh, do đó có mặt trong các bài thi IELTS, đặc biệt là phần Nghe và Nói. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh phỏng vấn hoặc biểu diễn âm nhạc; trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến việc sử dụng microphone khi thuyết trình. Ngoài ra, từ cũng được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ, như các bài viết về thiết bị âm thanh hay sự kiện phát trực tiếp.
