Bản dịch của từ Origination trong tiếng Việt

Origination

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Origination(Noun)

ɚˌɪdʒənˈeiʃn̩
ɚˌɪdʒənˈeiʃn̩
01

Cách thức hoặc quá trình mà một thứ gì đó được tạo ra, bắt đầu hoặc xuất hiện lần đầu tiên.

The manner in which something is first produced or created.

创造的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình tạo ra, bắt đầu hoặc gây ra một điều gì đó; khởi nguồn, sự bắt đầu của một cái gì đó.

The action or process of originating something.

起源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Origination(Noun Countable)

ɚˌɪdʒənˈeiʃn̩
ɚˌɪdʒənˈeiʃn̩
01

Số tiền được đầu tư hoặc nộp vào một tài khoản (một khoản tiền ban đầu được đưa vào để đầu tư hoặc gửi).

An amount of money invested or put into an account.

投资金额

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ