origination
origination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình tạo ra, bắt đầu hoặc gây ra một điều gì đó; khởi nguồn, sự bắt đầu của một cái gì đó.
The action or process of originating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Origination" là danh từ chỉ sự khởi đầu hoặc nguồn gốc của một hiện tượng, sự vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính và pháp lý để chỉ nguồn gốc của một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, "origination" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.