Anh - Việt

Bản dịch của từ Origination trong tiếng Việt

origination

Noun

origination (Noun)

/ɚˌɪdʒənˈeiʃn̩/
/ɚˌɪdʒənˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Cách thức hoặc quá trình mà một thứ gì đó được tạo ra, bắt đầu hoặc xuất hiện lần đầu tiên.

The manner in which something is first produced or created.

Ví dụ
Sự xuất phát của sự kiện từ thiện đã thành công.The origination of the charity event was a success.
Cô ấy nghiên cứu về nguồn gốc của truyền thống một cách sâu rộng.She researched the origination of the tradition in depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình tạo ra, bắt đầu hoặc gây ra một điều gì đó; khởi nguồn, sự bắt đầu của một cái gì đó.

The action or process of originating something.

Ví dụ
Sự khởi nguồn của sự kiện từ thiện đã thành công.The origination of the charity event was a success.
Việc hiểu rõ nguồn gốc của các truyền thống quan trọng trong nghiên cứu văn hóa.Understanding the origination of traditions is important in culture studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh