Bản dịch của từ Fad trong tiếng Việt
Fad

Fad (Noun)
Một trào lưu hoặc cơn sốt mạnh mẽ, được nhiều người quan tâm và hăng say trong một thời gian ngắn; thường là nhất thời và chóng qua.
An intense and widely shared enthusiasm for something, especially one that is short-lived; a craze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fad" được sử dụng để diễn tả một trào lưu hoặc xu hướng tạm thời, thường liên quan đến sự quan tâm hoặc sự hứng thú mạnh mẽ nhưng nhanh chóng qua đi. Trong tiếng Anh, "fad" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fad" có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ trích những sở thích không bền vững trong văn hóa tiêu dùng.
Họ từ
Từ "fad" được sử dụng để diễn tả một trào lưu hoặc xu hướng tạm thời, thường liên quan đến sự quan tâm hoặc sự hứng thú mạnh mẽ nhưng nhanh chóng qua đi. Trong tiếng Anh, "fad" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fad" có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ trích những sở thích không bền vững trong văn hóa tiêu dùng.
