began
began (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng quá khứ phân từ cũ (không còn dùng nữa) của động từ “begin” (bắt đầu).
obsolete past participle of begin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của began (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | begin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | began |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | begun |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | begins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beginning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Began" là quá khứ của động từ "begin", mang nghĩa khởi đầu, bắt đầu một hành động hay sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách viết và ngữ điệu có thể khác nhau do phong cách nói và văn viết vùng miền, nhưng "began" vẫn giữ nguyên chức năng và ứng dụng ngữ pháp cơ bản trong cả hai biến thể.