Bản dịch của từ Wreck trong tiếng Việt
Wreck

Wreck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây hư hại nặng hoặc làm đắm, phá tan một con tàu bằng cách làm nó chìm hoặc tan vỡ.
Cause the destruction of (a ship) by sinking or breaking up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wreck (Noun)
Sự phá hủy hoặc bị đắm của một con tàu trên biển; vụ đắm tàu.
The destruction of a ship at sea; a shipwreck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật gì đó, thường là một phương tiện (xe, tàu, máy bay) hoặc một tòa nhà, đã bị hư hỏng nặng hoặc bị phá huỷ.
Something, especially a vehicle or building, that has been badly damaged or destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wreck" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là sự phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Khi sử dụng như danh từ, "wreck" thường chỉ vào một vật thể bị hỏng, chẳng hạn như tàu đắm hoặc xe cộ bị tai nạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wreck" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "wreck" có thể còn ám chỉ tới một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào sự hư hỏng vật lý.
Họ từ
"Wreck" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là sự phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Khi sử dụng như danh từ, "wreck" thường chỉ vào một vật thể bị hỏng, chẳng hạn như tàu đắm hoặc xe cộ bị tai nạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wreck" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "wreck" có thể còn ám chỉ tới một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào sự hư hỏng vật lý.
