wreck
wreck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gây hư hại nặng hoặc làm đắm, phá tan một con tàu bằng cách làm nó chìm hoặc tan vỡ.
Cause the destruction of (a ship) by sinking or breaking up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wreck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wreck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wrecked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wrecked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wrecks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wrecking |
Kết hợp từ của wreck (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
muốn phá hủy want to wreck | Họ muốn phá hủy danh tiếng của người ảnh hưởng trên mạng xã hội. They want to wreck the reputation of the social media influencer. |
cố gắng phá hủy try to wreck | Anh ấy đã cố gây hại cho danh tiếng của cô ấy trên mạng xã hội. He tried to wreck her reputation on social media. |
đe dọa phá hủy threaten to wreck | Kẻ tấn công mạng đe dọa phá hủy danh tiếng của Sarah trên mạng xã hội. The cyberbully threatened to wreck Sarah's reputation on social media. |
wreck (Noun)
Nghĩa 01
Sự phá hủy hoặc bị đắm của một con tàu trên biển; vụ đắm tàu.
The destruction of a ship at sea; a shipwreck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật gì đó, thường là một phương tiện (xe, tàu, máy bay) hoặc một tòa nhà, đã bị hư hỏng nặng hoặc bị phá huỷ.
Something, especially a vehicle or building, that has been badly damaged or destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wreck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wreck | wrecks |
Kết hợp từ của wreck (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tan hoang cua wreck of | Vụ tai nạn của mối quan hệ khiến họ tan nát và lạc lối. The wreck of the relationship left them heartbroken and lost. |
trên một/xác tàu on a/the wreck | Cô ấy đã ở trên một vụ tai nạn, nhưng đã thoát khỏi an toàn. She was on a wreck, but managed to escape safely. |
trong một vụ tai nạn in a/the wreck | Cô ấy đã gặp tai nạn trên đường đến kỳ thi IELTS. She was in a wreck on her way to the IELTS exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wreck" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là sự phá hủy hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Khi sử dụng như danh từ, "wreck" thường chỉ vào một vật thể bị hỏng, chẳng hạn như tàu đắm hoặc xe cộ bị tai nạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wreck" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "wreck" có thể còn ám chỉ tới một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào sự hư hỏng vật lý.