shipwreck
shipwreck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shipwreck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shipwreck | shipwrecks |
shipwreck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shipwreck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shipwreck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shipwrecked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shipwrecked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shipwrecks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shipwrecking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shipwreck" chỉ tình trạng con tàu bị đắm hoặc bị phá hủy trên biển, dẫn đến sự mất mát của tàu và thường là hàng hóa hoặc hành khách trên tàu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm, thuật ngữ này có thể được bổ nghĩa để chỉ mức độ thiệt hại cụ thể hoặc nguyên nhân gây ra sự cố.