Bản dịch của từ Scrap trong tiếng Việt
Scrap
Noun [U/C] Verb

Scrap(Noun)
skrˈæp
ˈskræp
01
Một mẩu nhỏ hoặc một lượng nhỏ thứ gì đó, đặc biệt là phần còn lại sau khi phần lớn đã bị sử dụng hoặc lấy đi.
A small part or a certain amount, especially what's left after most of it has been used up or taken away.
一小部分或一点点,特别是指在大部分已经使用或除去之后剩下的部分。
Ví dụ
03
Ví dụ
Scrap(Verb)
skrˈæp
ˈskræp
01
Loại bỏ những thứ không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa
Waste should not be used
摆脱不再有用或不再需要的东西
Ví dụ
Ví dụ
03
Dây dưa cãi cọ
A conflict or struggle
一场冲突或斗争
Ví dụ
