ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scrap
Một phần nhỏ hoặc một lượng gì đó, đặc biệt là những gì còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.
A small piece or amount of something especially one that is left after the greater part has been used or removed
碎片 - 被用完或移除后剩下的少量;残余物
Một cuộc xung đột hoặc đánh nhau
A conflict or fight
冲突 - 争斗;矛盾或打架
Chất thải
Waste material refuse
废料 - 垃圾;废物
Chất thải không được sử dụng
To get rid of something that is no longer useful or needed
废弃 - 丢弃不再有用或不需要的东西
Một mảnh nhỏ hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là cái còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc đã được loại bỏ.
To discard or remove something from use
废弃 - 丢弃或移除某物使其无法使用
Một cuộc xung đột hoặc đấu tranh
To engage in a fight or quarrel
争斗 - 发生打架或争吵