Bản dịch của từ Shorn trong tiếng Việt

Shorn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorn (Verb)

ʃˈɔɹn
ʃoʊɹn
01

Dạng quá khứ phân từ của "shear" — nghĩa là đã cắt, đã tỉa hoặc đã cắt lông (thường dùng cho việc cắt lông cừu) hoặc đã cắt tóc/giảm bớt vật liệu bằng cách cắt.

Past participle of shear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh