Anh - Việt

Bản dịch của từ Stockman trong tiếng Việt

stockman

Noun

stockman (Noun)

/stˈɑkmn/
/stˈɑkmn/
AI

Nghĩa 01

Người trông nom, chăm sóc và quản lý gia súc (như bò, dê, cừu).

A person who looks after livestock.

Ví dụ
Người chăn nuôi đã chăm sóc gia súc trên trang trại của gia đình Johnson.The stockman cared for the cattle on the Johnson family farm.
Người chăn nuôi không bỏ bê những con cừu trong mùa đông khắc nghiệt.The stockman did not neglect the sheep during the harsh winter.

Nghĩa 02

Người chịu trách nhiệm quản lý, trông coi kho hàng hoặc phòng chứa hàng — kiểm kê, sắp xếp và bảo quản hàng hóa trong kho.

A person who looks after a stockroom or warehouse.

Ví dụ
Người quản lý kho đã tổ chức hàng hóa cho ngân hàng thực phẩm địa phương tuần trước.The stockman organized supplies for the local food bank last week.
Người quản lý kho đã không nhận đủ đào tạo cho công việc mới.The stockman did not receive enough training for his new job.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh