stockman
Noun
stockman (Noun)
/stˈɑkmn/
/stˈɑkmn/
AI
Ví dụ
Người chăn nuôi đã chăm sóc gia súc trên trang trại của gia đình Johnson.The stockman cared for the cattle on the Johnson family farm.
Người chăn nuôi không bỏ bê những con cừu trong mùa đông khắc nghiệt.The stockman did not neglect the sheep during the harsh winter.
Ví dụ
Người quản lý kho đã tổ chức hàng hóa cho ngân hàng thực phẩm địa phương tuần trước.The stockman organized supplies for the local food bank last week.
Người quản lý kho đã không nhận đủ đào tạo cho công việc mới.The stockman did not receive enough training for his new job.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stockman" chỉ người chăn nuôi hoặc quản lý gia súc, thường làm việc trên các nông trại lớn hay trong các trang trại chăn nuôi. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nước Úc hoặc các vùng nông thôn khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, từ "stockman" có thể hiếm gặp hơn ở các quốc gia không sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ chính. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong quản lý và bảo vệ đàn gia súc.