Bản dịch của từ Stockman trong tiếng Việt

Stockman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockman(Noun)

stˈɑkmn
stˈɑkmn
01

Người chịu trách nhiệm quản lý, trông coi kho hàng hoặc phòng chứa hàng — kiểm kê, sắp xếp và bảo quản hàng hóa trong kho.

A person who looks after a stockroom or warehouse.

仓库管理员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người trông nom, chăm sóc và quản lý gia súc (như bò, dê, cừu).

A person who looks after livestock.

牧羊人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ