Bản dịch của từ Stockroom trong tiếng Việt

Stockroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockroom(Noun)

stˈɑkɹˌum
stˈɑkɹˌum
01

Một phòng hoặc kho nhỏ trong cửa hàng, nhà máy hoặc tòa nhà dùng để cất giữ, lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc sản phẩm trước khi bán hoặc sử dụng.

A room in which quantities of goods are stored.

储藏室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ