Anh - Việt

Bản dịch của từ Stockroom trong tiếng Việt

stockroom

Noun

stockroom (Noun)

/stˈɑkɹˌum/
/stˈɑkɹˌum/
AI

Nghĩa 01

Một phòng hoặc kho nhỏ trong cửa hàng, nhà máy hoặc tòa nhà dùng để cất giữ, lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc sản phẩm trước khi bán hoặc sử dụng.

A room in which quantities of goods are stored.

Ví dụ
Phòng kho tại cửa hàng từ thiện đầy đồ quyên góp.The stockroom at the charity shop is full of donated items.
Hàng tồn kho trong kho cần được cập nhật thường xuyên.The stockroom inventory needs to be updated regularly for accuracy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh