Bản dịch của từ Stockroom trong tiếng Việt
Stockroom

Stockroom (Noun)
Một phòng hoặc kho nhỏ trong cửa hàng, nhà máy hoặc tòa nhà dùng để cất giữ, lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc sản phẩm trước khi bán hoặc sử dụng.
A room in which quantities of goods are stored.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "stockroom" chỉ một không gian hoặc phòng chứa hàng hóa, thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và quản lý kho hàng. Nó có chức năng lưu trữ hàng tồn kho và cung cấp các sản phẩm cho việc buôn bán. Trong tiếng Anh Mỹ, "stockroom" được công nhận rộng rãi và có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh; tuy nhiên, từ "storeroom" có thể được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh ở Anh. Mặc dù nghĩa tương đương, "stockroom" thường nhấn mạnh đến mục đích thương mại hơn.
Cụm từ "stockroom" chỉ một không gian hoặc phòng chứa hàng hóa, thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và quản lý kho hàng. Nó có chức năng lưu trữ hàng tồn kho và cung cấp các sản phẩm cho việc buôn bán. Trong tiếng Anh Mỹ, "stockroom" được công nhận rộng rãi và có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh; tuy nhiên, từ "storeroom" có thể được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh ở Anh. Mặc dù nghĩa tương đương, "stockroom" thường nhấn mạnh đến mục đích thương mại hơn.
