Bản dịch của từ Warehouse trong tiếng Việt
Warehouse

Warehouse (Noun)
Warehouse (Verb)
Đưa (một tù nhân hoặc bệnh nhân tâm thần) vào một cơ sở lớn, vô cảm và ít quan tâm, nơi vấn đề của họ không được giải quyết thỏa đáng; nghĩa là “giam giữ/đưa đi” chỉ để cho có chỗ, không chăm sóc hay điều trị đúng mức.
Place (a prisoner or a psychiatric patient) in a large, impersonal institution in which their problems are not satisfactorily addressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để hàng hóa trong kho; cất giữ hoặc lưu trữ hàng hóa ở một kho (nhà kho) để bảo quản hoặc chờ phân phối.
Store (goods) in a warehouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "warehouse" dùng để chỉ một kho chứa hàng hóa, thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈwɛrhaʊs/, còn trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ nhất. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể. Kho chứa này có thể phục vụ cho việc lưu trữ, phân phối và quản lý hàng hóa.
Họ từ
Từ "warehouse" dùng để chỉ một kho chứa hàng hóa, thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈwɛrhaʊs/, còn trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ nhất. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể. Kho chứa này có thể phục vụ cho việc lưu trữ, phân phối và quản lý hàng hóa.

