warehouse
warehouse (Verb)
Nghĩa 01 · Đưa (một tù nhân hoặc bệnh nhân tâm thần) vào một cơ sở lớn, vô cảm và ít quan tâm, nơi vấn đề của họ không được giải quyết thỏa đáng; nghĩa là “giam giữ/đưa đi” chỉ để cho có chỗ, không chăm sóc hay điều trị đúng mức.
Đưa (một tù nhân hoặc bệnh nhân tâm thần) vào một cơ sở lớn, vô cảm và ít quan tâm, nơi vấn đề của họ không được giải quyết thỏa đáng; nghĩa là “giam giữ/đưa đi” chỉ để cho có chỗ, không chăm sóc hay điều trị đúng mức.
Place (a prisoner or a psychiatric patient) in a large, impersonal institution in which their problems are not satisfactorily addressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để hàng hóa trong kho; cất giữ hoặc lưu trữ hàng hóa ở một kho (nhà kho) để bảo quản hoặc chờ phân phối.
Để hàng hóa trong kho; cất giữ hoặc lưu trữ hàng hóa ở một kho (nhà kho) để bảo quản hoặc chờ phân phối.
Store (goods) in a warehouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
warehouse (Noun)
Nghĩa 01 · Một tòa nhà lớn hoặc kho bãi nơi chứa nguyên vật liệu hoặc hàng hoá đã sản xuất để lưu trữ trước khi được phân phối hoặc bán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của warehouse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
warehouse | warehouses |
Kết hợp từ của warehouse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà kho len wool warehouse | Kho lưu trữ len chứa hàng tấn nguyên liệu. The wool warehouse stored tons of raw materials. |
kho phân phối distribution warehouse | Kho phân phối lưu trữ sản phẩm để giao hàng. The distribution warehouse stores products for shipment. |
nhà kho bỏ hoang derelict warehouse | Cộng đồng đã dọn dẹp kho bỏ hoang vào thứ Bảy tuần trước cho dự án mới. The community cleaned the derelict warehouse last Saturday for a new project. |
kho bonded bonded warehouse | Công ty lưu trữ hàng hóa của họ trong một kho chứa hàng. The company stored their goods in a bonded warehouse. |
kho bãi bông cotton warehouse | Kho bãi bông lưu trữ hàng tấn nguyên liệu cho sản xuất vải. The cotton warehouse stored tons of raw materials for textile production. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warehouse" dùng để chỉ một kho chứa hàng hóa, thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và logistics. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈwɛrhaʊs/, còn trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ nhất. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể. Kho chứa này có thể phục vụ cho việc lưu trữ, phân phối và quản lý hàng hóa.
