Bản dịch của từ Impersonal trong tiếng Việt
Impersonal

Impersonal (Adjective)
Không tồn tại như một con người; không mang tính cá nhân hoặc không thuộc về người cụ thể nào. Dùng để mô tả thứ gì đó không phải là người hoặc thiếu tính cá nhân, ấm áp, thân mật.
Not existing as a person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả dạng động từ không có chủ ngữ cụ thể; động từ ấy dùng với một chủ ngữ hình thức (thường là 'it' trong tiếng Anh) để diễn tả hành động hoặc tình trạng không gắn với người hay vật xác định (ví dụ: 'it is snowing' — đang rơi tuyết). Nói cách khác, 'impersonal' là dùng động từ mang tính vô nhân, không xác định chủ thể thực hiện.
(of a verb) used only with a formal subject (in English usually it) and expressing an action not attributable to a definite subject (as in it is snowing).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impersonal" có nghĩa là không mang tính cá nhân, không thể hiện sự ảnh hưởng hoặc sự tham gia của một cá nhân trong tình huống hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói, hay văn bản không chứa yếu tố tình cảm hay chủ quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "impersonal" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng nói và phong cách viết. Tuy nhiên, các ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản là giống nhau.
Họ từ
Từ "impersonal" có nghĩa là không mang tính cá nhân, không thể hiện sự ảnh hưởng hoặc sự tham gia của một cá nhân trong tình huống hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói, hay văn bản không chứa yếu tố tình cảm hay chủ quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "impersonal" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng nói và phong cách viết. Tuy nhiên, các ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản là giống nhau.
