impersonal
impersonal (Adjective)
Nghĩa 01
Không tồn tại như một con người; không mang tính cá nhân hoặc không thuộc về người cụ thể nào. Dùng để mô tả thứ gì đó không phải là người hoặc thiếu tính cá nhân, ấm áp, thân mật.
Not existing as a person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Miêu tả dạng động từ không có chủ ngữ cụ thể; động từ ấy dùng với một chủ ngữ hình thức (thường là 'it' trong tiếng Anh) để diễn tả hành động hoặc tình trạng không gắn với người hay vật xác định (ví dụ: 'it is snowing' — đang rơi tuyết). Nói cách khác, 'impersonal' là dùng động từ mang tính vô nhân, không xác định chủ thể thực hiện.
(of a verb) used only with a formal subject (in English usually it) and expressing an action not attributable to a definite subject (as in it is snowing).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impersonal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impersonal không cá nhân | more impersonal không cá nhân hơn | most impersonal không cá nhân nhất |
Kết hợp từ của impersonal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như không cảm xúc seemingly impersonal | Mạng xã hội có vẻ như không cá nhân do thiếu giao tiếp trực tiếp. Social media can feel seemingly impersonal due to lack of face-to-face interaction. |
hơi không cảm a little impersonal | Cuộc trò chuyện trực tuyến với dịch vụ khách hàng cảm thấy hơi không thân thiện. The online chat with customer service felt a little impersonal. |
hơi không hay chiều chuộng slightly impersonal | Tương tác trực tuyến có thể cảm thấy hơi không chân thành do thiếu tiếp xúc vật lý. Online interactions can feel slightly impersonal due to lack of physical contact. |
hoàn toàn không cá nhân totally impersonal | Mạng xã hội có thể cảm thấy hoàn toàn không cá nhân với phản hồi tự động. Social media can feel totally impersonal with automated responses. |
rất không cá nhân very impersonal | Giao tiếp trực tuyến có thể rất không cá nhân. Online communication can be very impersonal. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impersonal" có nghĩa là không mang tính cá nhân, không thể hiện sự ảnh hưởng hoặc sự tham gia của một cá nhân trong tình huống hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói, hay văn bản không chứa yếu tố tình cảm hay chủ quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "impersonal" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng nói và phong cách viết. Tuy nhiên, các ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản là giống nhau.