Bản dịch của từ Impersonal trong tiếng Việt
Impersonal

Impersonal(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tồn tại như một con người; không mang tính cá nhân hoặc không thuộc về người cụ thể nào. Dùng để mô tả thứ gì đó không phải là người hoặc thiếu tính cá nhân, ấm áp, thân mật.
Not existing as a person.
没有个人特征的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả dạng động từ không có chủ ngữ cụ thể; động từ ấy dùng với một chủ ngữ hình thức (thường là 'it' trong tiếng Anh) để diễn tả hành động hoặc tình trạng không gắn với người hay vật xác định (ví dụ: 'it is snowing' — đang rơi tuyết). Nói cách khác, 'impersonal' là dùng động từ mang tính vô nhân, không xác định chủ thể thực hiện.
(of a verb) used only with a formal subject (in English usually it) and expressing an action not attributable to a definite subject (as in it is snowing).
无人称的,通常用形式主语‘它’。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của Impersonal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Impersonal Không cá nhân | More impersonal Không cá nhân hơn | Most impersonal Không cá nhân nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impersonal" có nghĩa là không mang tính cá nhân, không thể hiện sự ảnh hưởng hoặc sự tham gia của một cá nhân trong tình huống hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói, hay văn bản không chứa yếu tố tình cảm hay chủ quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "impersonal" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng nói và phong cách viết. Tuy nhiên, các ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản là giống nhau.
Từ "impersonal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "impersonalis", kết hợp của tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và "personal" (thuộc về cá nhân). Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ sự thiếu tính cá nhân hoặc không liên quan đến một cá nhân cụ thể. Ngày nay, "impersonal" thường được dùng để mô tả các tình huống, văn phong hoặc hành vi không mang tính cá nhân hóa, nhằm nhấn mạnh sự khách quan hoặc tính trung lập.
Từ "impersonal" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi người học thường cần phân tích các luận điểm mang tính khách quan. Trong ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng để mô tả các hành vi, văn phong hoặc tình huống không mang tính cá nhân, như trong nghiên cứu khoa học hoặc trong các báo cáo chính thức, nhằm nhấn mạnh tính khách quan và trung lập.
Họ từ
Từ "impersonal" có nghĩa là không mang tính cá nhân, không thể hiện sự ảnh hưởng hoặc sự tham gia của một cá nhân trong tình huống hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói, hay văn bản không chứa yếu tố tình cảm hay chủ quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "impersonal" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng nói và phong cách viết. Tuy nhiên, các ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản là giống nhau.
Từ "impersonal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "impersonalis", kết hợp của tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và "personal" (thuộc về cá nhân). Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ sự thiếu tính cá nhân hoặc không liên quan đến một cá nhân cụ thể. Ngày nay, "impersonal" thường được dùng để mô tả các tình huống, văn phong hoặc hành vi không mang tính cá nhân hóa, nhằm nhấn mạnh sự khách quan hoặc tính trung lập.
Từ "impersonal" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi người học thường cần phân tích các luận điểm mang tính khách quan. Trong ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng để mô tả các hành vi, văn phong hoặc tình huống không mang tính cá nhân, như trong nghiên cứu khoa học hoặc trong các báo cáo chính thức, nhằm nhấn mạnh tính khách quan và trung lập.
