Bản dịch của từ Shearer trong tiếng Việt

Shearer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shearer(Noun)

ʃˈɪɹɚ
ʃˈɪɹɚ
01

Người hoặc máy chuyên cắt, tỉa len, đặc biệt là người hoặc máy cắt lông cừu.

A person or machine that shears especially one that shears sheep.

剪羊毛的人或机器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shearer(Noun Countable)

ʃˈɪɹɚ
ʃˈɪɹɚ
01

Một đầu mũi khoan (phụ kiện) gắn vào máy khoan điện dùng để cắt khoét lỗ lớn trên vật liệu (gỗ, thạch cao, tường mỏng...).

An attachment for an electric drill for cutting large holes.

电钻切割头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ