shearer
shearer (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc máy chuyên cắt, tỉa len, đặc biệt là người hoặc máy cắt lông cừu.
A person or machine that shears especially one that shears sheep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shearer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một đầu mũi khoan (phụ kiện) gắn vào máy khoan điện dùng để cắt khoét lỗ lớn trên vật liệu (gỗ, thạch cao, tường mỏng...).
An attachment for an electric drill for cutting large holes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shearer" chỉ người thực hiện việc cắt lông cừu, một nghề truyền thống phổ biến trong ngành chăn nuôi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "shearer" để chỉ người làm nghề cắt lông cừu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng "shearer" nhưng ít phổ biến hơn, thường thay thế bằng các thuật ngữ khác. Nghề này đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo, thường diễn ra trong mùa cắt lông hàng năm.