drill
drill (Noun)
Nghĩa 01
Một buổi huấn luyện hoặc bài tập theo kiểu quân sự để rèn luyện đội ngũ, học cách di chuyển, chiến thuật, kỷ luật hoặc phản ứng trong các tình huống quân sự.
Instruction or training in military exercises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
drill | drills |
drill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gieo (hạt giống) theo hàng bằng cách dùng dụng cụ rạch rãnh hoặc một máy gieo đặc biệt gọi là 'drill', tức là đặt hạt xuống đất theo đường thẳng đều đặn để cây mọc thành hàng.
Sow (seed) with a drill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drill (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drill" có nghĩa chung là thiết bị hoặc phương pháp để khoan lỗ, đặc biệt trong xây dựng và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "drill" có thể được sử dụng cả ở dạng danh từ và động từ. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "drill" có thể chỉ đến bài tập huấn luyện hoặc quy trình an toàn trong giáo dục và quân đội, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.