Bản dịch của từ Baboon trong tiếng Việt

Baboon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baboon(Noun)

bɐbˈuːn
bəˈbun
01

Một con khỉ khỏe mạnh, lớn với chiếc mõm dài, thường sống ở châu Phi và Ả Rập.

A large, robust monkey with a long snout, found in Africa and the Arabian Peninsula.

一种体型庞大、健壮的猴子,拥有长长的嘴巴,在非洲和阿拉伯地区都能找到它的踪影。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ