Bản dịch của từ Baboon trong tiếng Việt
Baboon
Noun [U/C]

Baboon(Noun)
bɐbˈuːn
bəˈbun
01
Một loại động vật nổi bật với khuôn mặt giống chó và tổ chức xã hội dựa trên số lượng
A type of animal characterized by a dog-like face and social organization based on group numbers.
一种以狗脸为特征、拥有复杂社会结构的动物
Ví dụ
Ví dụ
