Bản dịch của từ Baboon trong tiếng Việt
Baboon
Noun Countable

Baboon (Noun Countable)
bɐbˈuːn
ˈbæˌbun
01
Người bị coi là ngốc nghếch hoặc khó chịu.
A foolish or unpleasant person
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Baboon

Người bị coi là ngốc nghếch hoặc khó chịu.
A foolish or unpleasant person
Từ tiếng Việt gần nghĩa