Bản dịch của từ Monkey trong tiếng Việt

Monkey

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monkey (Noun)

mˈʌŋki
mˈʌŋki
01

Người có hành xử ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc tinh quái; thường dùng để nói đùa về ai đó cư xử như trẻ con, chạy nhảy, trêu chọc người khác.

A person who behaves in a silly or playful way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài linh trưởng thường có đuôi dài, nhanh nhẹn và tinh nghịch; thường sống trên cây và có khả năng leo trèo tốt.

A primate that typically has a long tail and is known for its agility

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ dùng để chỉ một số loài linh trưởng Cựu Thế giới và Tân Thế giới

A term used for certain species of old world and new world primates

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Monkey (Verb)

mˈʌŋki
mˈʌŋki
01

Hành động nghịch ngợm, làm trò vui hoặc cư xử khờ dại để trêu chọc người khác; làm điệu bộ nghịch chơi một cách vui vẻ.

To act in a playful or silly manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Bắt chước, mô phỏng hành động, cử chỉ hoặc cách nói của người khác—thường để trêu chọc hoặc làm theo một cách không nghiêm túc.

To mimic or imitate someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm lục lọi, can thiệp hoặc sửa đổi thứ gì đó một cách tinh quái, nghịch ngợm hoặc không chuyên; can thiệp vào đồ vật hay công việc của người khác mà không được phép.

To meddle or tamper with something in a mischievous way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Monkey (Adjective)

01

Giống khỉ về hành vi hoặc tính cách; nghịch ngợm, lanh lợi và hay quậy phá như khỉ.

Resembling a monkey in behavior or nature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả một hành động hoặc người ngớ ngẩn, khờ dại, tinh nghịch theo kiểu “con khỉ” — tức là làm điều ngu ngốc hoặc lố bịch.

Silly or foolish like a monkey

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến khỉ hoặc có tính chất giống khỉ (ví dụ “monkey-like” — có đặc điểm, hành vi hoặc ngoại hình như khỉ).

Relating to a monkey or monkeys

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh