Bản dịch của từ Monkey trong tiếng Việt
Monkey

Monkey (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Monkey (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Monkey (Adjective)
Giống khỉ về hành vi hoặc tính cách; nghịch ngợm, lanh lợi và hay quậy phá như khỉ.
Resembling a monkey in behavior or nature
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến khỉ hoặc có tính chất giống khỉ (ví dụ “monkey-like” — có đặc điểm, hành vi hoặc ngoại hình như khỉ).
Relating to a monkey or monkeys
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "monkey" trong tiếng Anh chỉ chung cho nhóm động vật linh trưởng thuộc họ Cebidae và cercopithecidae, có đặc điểm là sống trong môi trường cây cối, có khả năng di chuyển khéo léo. Trong tiếng Anh Anh, từ "monkey" có thể bao gồm cả khỉ và một số loài thân thuộc khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường sử dụng hạn chế hơn, chủ yếu để chỉ các loài khỉ thông thường. Phát âm và ngữ nghĩa giữa hai miền có thể tương đồng nhưng đôi khi cũng có sự khác biệt trong các ngữ cảnh văn hóa và sinh thái.
Từ "monkey" trong tiếng Anh chỉ chung cho nhóm động vật linh trưởng thuộc họ Cebidae và cercopithecidae, có đặc điểm là sống trong môi trường cây cối, có khả năng di chuyển khéo léo. Trong tiếng Anh Anh, từ "monkey" có thể bao gồm cả khỉ và một số loài thân thuộc khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường sử dụng hạn chế hơn, chủ yếu để chỉ các loài khỉ thông thường. Phát âm và ngữ nghĩa giữa hai miền có thể tương đồng nhưng đôi khi cũng có sự khác biệt trong các ngữ cảnh văn hóa và sinh thái.
